bi kí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bia đá có khắc chữ ghi lại sự việc, tiểu sử hoặc công đức của một người, thường được dựng ở những nơi trang trọng như đền, chùa, miếu mạo, hoặc bên mộ: "bi kí" là một di vật văn hóa, thường làm bằng đá, có giá trị lịch sử và văn chương, dùng để ghi chép và lưu truyền sự kiện, thân thế, hành trạng của một nhân vật hoặc việc xây dựng một công trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tấm bi kí cổ trong ngôi chùa này đã ghi lại lịch sử hình thành của làng. (Văn bản khắc trên bia đá cung cấp thông tin lịch sử về cộng đồng.)
- Các nhà nghiên cứu đang giải mã nội dung trên tấm bi kí thời Lý. (Họ đang tìm hiểu ý nghĩa văn tự cổ được khắc trên bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Văn bia" hoặc "bia kí": Cách gọi khác nhấn mạnh đến phần văn tự được khắc trên bia.
- Văn bia là nguồn sử liệu quý giá cho việc nghiên cứu cổ sử. (Các văn tự khắc trên bia đá cung cấp thông tin lịch sử quan trọng.)
- "Bi kí học": ngành nghiên cứu chuyên sâu về các tấm bia cổ.
- Ông ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực bi kí học. (Ông ấy có chuyên môn nghiên cứu về các văn bia cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bia đá (danh từ): phiến đá được dựng lên, thường có khắc chữ, là vật liệu chính tạo nên "bi kí".
- Bia mộ (danh từ): bia đá được dựng tại phần mộ, ghi thông tin về người đã khuất — đây là một dạng cụ thể của "bi kí".
- Bia tưởng niệm (danh từ): bia đá được dựng để ghi nhớ một sự kiện hoặc một tập thể.
Từ đồng nghĩa
- Bia: từ gọi tắt, phổ biến hơn trong đời sống.
- Văn bia: nhấn mạnh đến nội dung văn tự được khắc.
Thành ngữ liên quan
- Khắc vào bia đá: ghi nhớ mãi mãi, không bao giờ quên (nghĩa bóng).
- Công ơn của các anh hùng liệt sĩ được khắc vào bia đá. (Công lao của họ được lưu truyền và tôn vinh muôn đời.)